Thánh Phêrô Phan Hữu Đa sinh khoảng năm 1802 tại làng Ngọc Cục, tỉnh Nam Định (nay thuộc giáo xứ Ngọc Tiên, Giáo phận Bùi Chu). Ngài xuất thân từ một gia đình lao động nghèo nhưng đạo hạnh, luôn sẵn lòng giúp đỡ người xung quanh.

Lập gia đình và sống bằng nghề thợ mộc, ông Phan Hữu Đa là một giáo dân gương mẫu: siêng năng kinh lễ, chăm lo dạy dỗ con cái, đồng thời nhiệt thành phục vụ cộng đoàn - từ việc kéo chuông nhà thờ đến dọn dẹp đồ lễ.

Sau khi chiếu chỉ cấm đạo được ban hành, ngày 27 tháng 6 năm 1861, ông bị bắt và giải về phủ Xuân Trường. Sáu ngày sau, ông bị giam tại làng Quá Linh. Dù chịu cảnh tù đày và tra tấn, ông vẫn một lòng trung kiên, không chịu bước qua Thánh Giá.

Khi quan tổng đốc khuyên nhủ, ông đáp rõ ràng: “Nếu quan tha và cho về với gia đình thì tôi đa tạ quan; còn việc bước lên ảnh tượng Chúa tôi, thì dứt khoát là không bao giờ tôi nghe lời quan.”

Ngày 17 tháng 6 năm 1862, ông bị dẫn ra pháp trường thiêu sống. Khi ngọn lửa gần tàn, lính thấy ông dường như còn sống nên đã chém đầu để dứt mạng. Thi hài ông được vợ và các tín hữu an táng ngay tại pháp trường, rồi một năm sau được cải táng về quê nhà.

Người thợ mộc trung tín Phêrô Phan Hữu Đa được Đức Thánh Cha Piô XII tôn phong chân phước ngày 29 tháng 4 năm 1951, và được Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II suy tôn hiển thánh ngày 19 tháng 6 năm 1988.